door slots
CÁNH CỬA - nghĩa trong tiếng Tiếng Anh - từ điển bab.la
Tìm tất cả các bản dịch của cánh cửa trong Anh như door và nhiều bản dịch khác.
Through-The-Door Locking Drop Box D500, Heavy Duty Steel ...
Door Hardware & Locks; /; Mail Slots; /; Khe cắm thư bằng đồng nguyên khối ... QCAA Solid Brass Mail Slot, with Solid Brass Interior Back Plate, 13 x 3.625.
Parkside Galvanized Steel Locking Wall Mount Mailbox ...
Door - Door: giao từ kho đến kho; Service Type (SVC Type): loại dịch vụ (VD: FCL/LCL); Service Mode (SVC Mode): cách thức dịch vụ (VD: CY/CY) ...